Quỷ Tam Quốc

Chương 1950 - Chính sách mưu lược, linh hoạt tám mặt

Phỉ Tiềm rất ngưỡng mộ Quách Gia, và cũng ngưỡng mộ Tuân Du.
Điều này không liên quan gì đến mối quan hệ đối địch giữa họ, mà đơn giản là sự tán dương và ngưỡng mộ về tài năng.
Tài năng của Quách Gia thiên về quân sự, trong khi Tuân Du lại nổi bật ở khả năng quản lý nội chính.
Tuân Du đã đạt được đến mức độ như hiện tại, quả thực không dễ dàng.
Bất kỳ chính sách nào, theo lẽ thường, đều là sản phẩm của sự tác động chung giữa thời cuộc và con người, và nó được thiết kế để nhắm đến một nhóm đối tượng rộng lớn. Điều này, Phỉ Tiềm hiểu rõ hơn Tuân Du và những người khác.
Phỉ Tiềm đưa ra chế độ khảo cử không phải là một điều ngẫu nhiên, cũng không phải một kế hoạch được thực hiện trong một sớm một chiều. Ngay từ khi thiết lập Học Cung, ông đã bắt đầu hướng dẫn và triển khai.
Từ khi Học Cung ở Thủ Sơn được thành lập, đã có sự định hình khái niệm "đại tỷ" và "tiểu tỷ" tương tự như kỳ thi giữa kỳ và cuối kỳ ở những trường học của thời hiện đại. Những học sinh có kết quả tốt sẽ được nhận vinh dự, chẳng hạn như danh hiệu danh dự hoặc được cải thiện điều kiện sống. Những học sinh này ngay từ đầu đã dần dần bị ảnh hưởng bởi hệ thống này, và vì vậy khi Phỉ Tiềm mở rộng chế độ khảo cử ra ngoài Học Cung, đặc biệt là tại Bình Dương, đa số người tham gia đều là học sinh từ Học Cung. Điều đó khiến họ chấp nhận một cách tự nhiên sự đánh giá và xếp hạng dựa trên thành tích, giúp giai đoạn chuyển đổi ban đầu diễn ra một cách êm đềm.
Vậy, Tuân Du có sẵn nền tảng này không?
Sau ba, bốn kỳ thi, Phỉ Tiềm mở rộng "đại tỷ" và "tiểu tỷ" trở thành chế độ khảo cử nhân tài trên toàn bộ địa bàn Sơn Tây. Sự mở rộng này cũng rất tự nhiên. Khi lãnh thổ của Phỉ Tiềm mở rộng và sĩ tộc tăng lên, việc mở rộng phạm vi thi cử để thu hút nhiều con cháu sĩ tộc hơn trở thành điều dễ hiểu.
Vậy Tuân Du có nền tảng đó không?
Hơn nữa, ban đầu, các sĩ tộc vẫn quen với chế độ tiến cử, nên những người tham gia khảo cử chủ yếu là các chi nhánh bên lề hoặc gia đình không mấy giàu có, những người không có cơ hội leo cao trong hệ thống quan lại. Vì vậy, họ không dám, cũng không đủ quyền lực để phản đối chế độ khảo cử của Phỉ Tiềm. Họ chỉ mong có thể yên lặng vươn lên, nhận được ấn quan và quyền lực, không hề có ý định gây ra sự rối loạn hay phản đối.
Do đó, khi Phỉ Tiềm mở rộng phạm vi thi cử, mọi thứ vẫn diễn ra suôn sẻ.
Chỉ đến khi các chi nhánh bên lề và con cháu từ các gia đình không mấy nổi bật bắt đầu leo lên vị trí cao, đạt được các chức vụ lớn nhỏ, thì sự bất mãn bắt đầu nảy sinh từ những người có dòng dõi quyền thế. Và đặc biệt, Phỉ Tiềm tổ chức "ân khoa", tức là các kỳ thi bất ngờ. Điều này khiến cho những con cháu nhà sĩ tộc xa xôi khó lòng kịp thời chuẩn bị và tham gia, đặc biệt là những gia đình nghèo khó. Trong thời đại này, không phải ai cũng có thể ra đường và ngay lập tức mua vé lên xe.
Vì vậy, những người từ xa đến tham gia kỳ thi phần lớn là những người có điều kiện kinh tế tốt hơn. So với con cháu từ các gia đình nghèo, những người này ít có động lực và khao khát học tập hơn. Họ biết rằng theo chế độ tiến cử của nhà Hán, họ vẫn có cơ hội được chọn làm quan, như thể họ đã được "bảo đảm" từ khi sinh ra. Điều này khiến họ ít cố gắng, ít phấn đấu hơn.
Kết quả là, có không ít con cháu sĩ tộc thi không tốt, và tất nhiên, điều này làm họ mất mặt, khiến danh tiếng mà họ từng khoe khoang không còn giữ được.
Phỉ Tiềm ban đầu dự định sự khác biệt này sẽ dần dần lan tỏa và bùng nổ sau một, hai kỳ thi. Nhưng ông không ngờ rằng có người đã giúp ông kích hoạt ngòi nổ sớm hơn.
Còn những nền tảng này, Tuân Du có không?
Tuân Du không có.
Vậy điều này có nghĩa là Tuân Du đã vội vã, thiếu suy nghĩ khi đưa ra cái gọi là "chế độ khảo chính"?
Thực tế, không hẳn vậy.
Tuân Du làm như vậy cũng có lý do của riêng mình.
Trong lịch sử, "Cửu phẩm trung chính chế" được nhiều người cho rằng xuất hiện do cuộc thỏa thuận giữa Tào Phi và giới sĩ tộc để đổi lấy sự ủng hộ khi Tào Phi lên ngôi. Tuy nhiên, thực tế, Cửu phẩm trung chính chế bắt nguồn từ truyền thống đánh giá ở hương thôn của Đông Hán, và phát triển trong bối cảnh loạn lạc khi nhân sự di chuyển không ngừng. Điều này phù hợp với đặc điểm chính trị của Tào Ngụy thời kỳ đầu, và có liên quan đến Tào Phi, nhưng không phải là do ông ta khởi xướng.
Bởi vì chế độ Cửu phẩm trung chính ban đầu đã được Tào Tháo áp dụng như một cách để lựa chọn quan lại dựa trên phẩm hạnh của từng người. Ví dụ, trong Tam Quốc chí, phần truyện về Lỗ Túc của Ngô Chí có nhắc đến: "Túc gặp Tào, Tào sẽ đưa Túc về nước, xếp hạng danh vị, vẫn không mất chức quan nhỏ." Điều này cho thấy rằng trước khi trận Xích Bích diễn ra, Tào Tháo đã áp dụng hệ thống "phẩm vị hương thôn", và Tào Phi chỉ là người chính thức hóa nó thành Cửu phẩm trung chính chế sau này.
Vậy có phải Tào Tháo và Tào Phi đã sử dụng Cửu phẩm trung chính chế để thu phục lòng dân và nhận được sự ủng hộ từ sĩ tộc?
Ngược lại, đó là kết quả của cuộc đấu tranh giữa Tào Tháo, Tào Phi và giới sĩ tộc, và là con đường cải cách thỏa hiệp. Mặc dù hệ thống này sau đó thúc đẩy sự hình thành của các gia đình quyền thế, nhưng ý định ban đầu không phải là để phục vụ cho giới quyền quý. Trong giai đoạn đầu, Cửu phẩm trung chính chế không được giới sĩ tộc cấp cao đón nhận. Điều này là hiển nhiên vì họ không cần phải tham gia đánh giá phẩm hạnh, bởi họ tin rằng địa vị của mình đã được bảo đảm từ thế hệ trước.
Vì vậy, việc liên kết Cửu phẩm trung chính chế với việc Tào Phi lên ngôi là không hoàn toàn chính xác. Dù có yếu tố chính trị, nhưng cũng là một phần của cải cách hệ thống nhân tài của triều đình.
Ngày nay, việc Tuân Du và Trần Quần đề xuất một chế độ giống như Cửu phẩm trung chính, gọi là "chế độ khảo chính", là kết quả của sự suy tính sâu xa cả về đối nội và đối ngoại. Về đối nội, Tuân Du cần kiểm soát dòng chảy nhân tài ra ngoài, và về đối ngoại, ông cần gây khó khăn cho Phỉ Tiềm.
Do đó, kết quả cuối cùng là Tuân Du đưa ra một chế độ "khảo chính" có nét tương tự với chế độ Cửu phẩm trung chính, nhưng cũng có một phần giống với chế độ khảo cử của Phỉ Tiềm.
Chế độ khảo chính phụ thuộc nhiều vào các địa phương và các "hương đảng" ở các quận huyện để đánh giá, điều này buộc các con cháu sĩ tộc phải ở lại địa phương của họ và không thể đến Trường An. Đồng thời, chế độ khảo chính không hoàn toàn thay thế chế độ tiến cử cũ, mà chỉ bổ sung, cung cấp một cửa ngõ cho những con cháu bình dân không có người tiến cử. Điều này giúp ổn định tình hình tại các địa phương, và rất quan trọng trong việc củng cố chính quyền của Tào Phi sau thời kỳ động loạn.
Tào Tháo cũng đã đến giai đoạn phải thay đổi. Khi lãnh thổ mở rộng, sĩ tộc ngày càng đông, và các phe phái như phái Dĩnh Xuyên, phái Ký Châu tranh giành lợi ích.
Tào Tháo cần một dòng máu mới...
Nhưng vấn đề ở đây là, một chính sách không chỉ phụ thuộc vào việc nó tốt hay xấu, mà còn ở cách thực hiện. Số vị trí trong bộ máy chính quyền mà Tào Tháo có thể phân bổ không nhiều, và khi ông cố gắng phân bổ cho cả những con cháu bình dân, chiếc bánh mà mọi người phải chia sẻ sẽ càng nhỏ.
Như chén rượu trước mặt, nhìn thì ngon, nhưng thực tế...
Chén rượu có tên là "Trà Mi Hương", được làm từ hoa trà mi, một loại hoa hồng leo thuộc họ hoa hồng.
Hoa trà mi, là một loài hoa cổ xưa. Ít nhất là từ thời Hán, hoa trà mi đã có sự hiện diện, và thậm chí nhiều người còn làm thơ về nó. Lục Du từng nói: "Ngô địa xuân hàn hoa tiệm vãn, bắc quy nhất lộ trích hương lai." (Tạm dịch: Vùng Ngô xuân lạnh, hoa dần tàn, trở về phương Bắc hái hoa hương mang theo).
Từ câu thơ này có thể thấy, trong suy nghĩ của nhiều người cổ đại, hoa trà mi nở vào cuối mùa xuân, đầu mùa hè. Khi hoa tàn, nó đánh dấu sự kết thúc của mùa hoa, vì vậy hoa trà mi thường mang ý nghĩa về sự kết thúc.
Như vậy, khi Phỉ Tiềm chỉ vào rượu, gọi nó là "Trà Mi Hương", ý nghĩa đã trở nên rõ ràng. Điều này ám chỉ rằng những hành động của Tuân Du, giống như hoa trà mi, dù trông có vẻ rực rỡ nhưng sẽ sớm tàn úa, và chỉ là một khoảnh khắc ngắn ngủi. Đồng thời, Phỉ Tiềm cũng đang ngầm nhắc Quách Gia rằng, ngay cả khi Tuân Du cử người đến Trường An để thực hiện chế độ "khảo chính", thì cũng đã quá muộn. Ở Trường An, mọi thứ đã đạt đến giai đoạn chín muồi và đang sẵn sàng thu hoạch.
Khi Phỉ Tiềm chỉ vào rượu "Trà Mi Hương", với trí tuệ của Quách Gia, ông lập tức hiểu được ngụ ý của Phỉ Tiềm. Nhìn những cánh hoa trà mi nổi trên mặt rượu, Quách Gia cảm thấy một nỗi buồn man mác, như một sự nhận thức về sự bất lực.
Đây là ý nghĩa đầu tiên của Phỉ Tiềm khi đề cập đến rượu "Trà Mi Hương". Nhưng câu chuyện không dừng lại ở đó.
Rượu "Trà Mi Hương" không hoàn toàn được làm từ hoa trà mi, mà là từ một loại hương liệu gọi là "mộc hương" được nghiền thành bột mịn rồi cho vào rượu. Sau khi được niêm phong, rượu trở nên thơm phức. Khi cần uống, người ta mới mở niêm phong và rải cánh hoa trà mi lên mặt rượu, tạo ra hương thơm dịu dàng và khó phân biệt được đâu là hương gỗ, đâu là hương rượu, và đâu là hương hoa.
Hương thơm có thể hòa quyện, con người cũng vậy.
Hương vị có thể thay đổi, và lòng người còn thay đổi nhiều hơn.
Đặc biệt khi nhiều người với lòng dạ khác nhau cùng hòa trộn trong một chỗ.
Phỉ Tiềm mỉm cười và nói: "Phụng Hiếu, ngươi có biết không? Được đại xá là khi hoàng hậu có mang..."
Quách Gia cuối cùng cũng thở dài, lặng lẽ không nói gì thêm.
Người thông minh không cần phải giải thích nhiều, còn kẻ ngốc thì dù có nói bao nhiêu cũng vô ích.
Quách Gia hiểu rất rõ ý nghĩa của câu nói này.
Hiện tại, chính quyền của Tào Tháo đã không còn mạnh mẽ như trước, vì vậy Tào Tháo và Tuân Du phải tìm cách hòa trộn nhiều phe phái khác nhau lại với nhau. Giống như chén rượu "Trà Mi Hương" này, tuy có vẻ đẹp đẽ, nhưng khi nhìn kỹ, người ta không thể phân biệt được đâu là hương thơm thật sự, và cuối cùng thì vị nào sẽ chiếm ưu thế: rượu, gỗ, hay hoa trà mi?
Bề ngoài, có vẻ như Tuân Du đang sử dụng việc hoàng hậu có mang để thực hiện đại xá, nhằm ép buộc Phỉ Tiềm tha thứ cho những học trò gây rối, qua đó giúp chính quyền Tào Tháo thu phục lòng người. Nhưng từ góc nhìn của Phỉ Tiềm, ông cũng thấy rõ rằng, nội bộ của Tào Tháo đã căng thẳng đến mức không thể chờ thêm mười tháng nữa.
Phỉ Tiềm nhìn thấy điều đó, và Quách Gia cũng nhận ra, vì vậy ông toát mồ hôi lạnh, trên mặt hiện rõ sự sợ hãi.
Phỉ Tiềm chỉ khẽ thở dài, sau đó nâng chén rượu lên và uống cạn.
Tào Tháo, vì tính cách và nhu cầu nắm giữ quyền lực, không thể phân quyền. Việc tập trung toàn bộ quyền lực vào gia tộc họ Tào và Hạ Hầu sẽ ngày càng làm gia tăng mâu thuẫn không thể hòa giải với các gia tộc lớn khác.
Chỉ cần nhìn lại sự kiện của Biên Nhượng tại Duyện Châu, chúng ta có thể thấy sự căng thẳng đã sớm bắt đầu nảy sinh. Và giờ đây, với việc Tào Tháo mở rộng lãnh thổ đến Ký Châu, Thanh Châu, U Châu và cả một phần của Kinh Châu, nếu tiếp tục để gia tộc họ Tào và Hạ Hầu nắm giữ các vị trí trọng yếu mà không chia sẻ quyền lực cho các gia tộc địa phương, sự bất mãn sẽ tiếp tục gia tăng.
Ngược lại, Phỉ Tiềm đã phân quyền một cách thông minh. Thậm chí, ngay cả họ Dương, một gia tộc có mối thù sâu nặng với Phỉ Tiềm, cũng đã được trao cho chức vụ Tư Lệ. Chiếc "xương vàng" này rõ ràng được treo trước mắt các sĩ tộc Sơn Đông, ai mà không nhìn thấy cơ hội này?
Quách Gia cảm thấy trong lòng lạnh lẽo.
Quách Gia không biết liệu Phỉ Tiềm đã nhìn thấy trước những gì xảy ra ngày hôm nay khi ông để lại Dương Tu làm Lạc Dương lệnh hay không. Nếu đúng như vậy, thì con người trước mặt ông quả thực quá đáng sợ...
Nhưng Tào Tháo liệu có thể làm như Phỉ Tiềm, trao những vị trí quyền lực mà các gia tộc mong muốn không?
Tào Tháo không thể trao.
Và không có khả năng trao được.
Quách Gia hiểu rõ điều này.
Bởi vì, khác với Phỉ Tiềm, ngoài tính cách và gia tộc, Tào Tháo còn phải gánh vác một người nữa: Lưu Hiệp, vị hoàng đế hư danh. Tào Tháo không còn lựa chọn nào khác ngoài việc giữ chặt quyền lực trong tay mình, vì nếu để các gia tộc lớn vùng dậy, gia tộc họ Tào sẽ sụp đổ ngay lập tức.
Việc hoàng hậu mang thai và lệnh đại xá của Tuân Du là một cơ hội mà họ phải nắm bắt, nhằm tăng cường sự liên kết giữa Tào Tháo và hoàng thất Lưu Hiệp, đồng thời giải quyết nhiều mục tiêu khác.
Hương hoa trà mi tỏa ra từ chén rượu, nhưng bên dưới là hương vị bị che khuất của gỗ và rượu.
Chúng chỉ bị che giấu, chứ không biến mất.
Nhưng điều làm Quách Gia sợ hãi nhất là, ngay cả khi Tào Tháo và Tuân Du dốc toàn lực tạo ra những chính sách này, với Phỉ Tiềm, chúng chỉ như một chén rượu ngon, nhưng không phải là thứ quá đặc biệt hay khó giải quyết.
Giống như hoa trà mi, dù đẹp nhưng không phải loài hoa có hương thơm độc nhất vô nhị.
Quách Gia không biết phải nói gì.
Hoa trà mi đã tàn, ánh trăng sáng tỏ như nước.
Quách Gia nâng chén rượu lên và uống cạn.
Rượu chảy xuống cổ họng, mang theo cái lạnh thấu xương.
Phỉ Tiềm khẽ gật đầu, đứng dậy, mỉm cười nói: "Vậy xin mời Phụng Hiếu nhận chức Tây Kinh Khảo Chính, ngươi thấy sao?"
Quách Gia nhắm mắt lại, không nói một lời, nhưng cơ thể khẽ run lên. Một giọt nước mắt lặng lẽ rơi xuống. Khi ông mở mắt ra, Phỉ Tiềm và những người khác đã rời đi, chỉ còn lại một đại sảnh trống trải, một sân vườn vắng lặng, cũng giống như trái tim trống rỗng của Quách Gia lúc này...
Bạn cần đăng nhập để bình luận